A9 6/128G 6.3inch-Friendhere-手機殼 samsung、iphone、htc 防摔手機殼

Hàng hóa
Hàng hóa

A9 6/128G 6.3inch

A9 6/128G 6.3inch

4 camera đỉnh cao, hoàn hảo mọi góc chụp
Thiết kế ấn tượng, đậm chất thời thượng
Hiệu năng vượt trội, dung lượng pin 3.800mAh

Thông số kỹ thuật:

Giá thành viên : 13190元

 

Vui lòng tham khảo trang web chính thức để biết thông số kỹ thuật chi tiết.

 

https://www.samsung.com/vn/smartphones/galaxy-a9-a920/SM-A920FZBDXXV/

 

 

 

 


 

 

  • Bộ vi xử lý
    • Tốc độ CPU2.2GHz, 1.8GHz
    • Loại CPU8 nhân
  • Hiển Thị
    • Kích cỡ (Màn hình chính)159.5mm (6.3 inch như một hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 157.4mm (6.2 inch tính đến các góc bo tròn)
    • Độ phân giải (Màn hình chính)2220 x 1080 (FHD+)
    • Công nghệ màn hình (màn hình chính)Super AMOLED
    • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M
  • Camera
    • Camera sau - Độ phân giải (Multiple)24.0 MP + 5.0 MP + 10.0 MP + 8.0 MP
    • Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)F1.7 , F2.2 , F2.4 , F2.4
    • Camera chính - Tự động lấy nétOK
    • Camera sau - OISKhông
    • Camera trước - Độ phân giải24.0 MP
    • Camera trước - Khẩu độF2.0
    • Camera trước - Tự động lấy nétKhông
    • Camera trước - OISKhông
    • Camera chính - Flash
    • Camera trước - FlashKhông
    • Độ Phân Giải Quay VideoUHD 4K (3840 x 2160)@30fps
  • Bộ nhớ
    • RAM (GB)6
    • ROM (GB)128
    • Bộ nhớ khả dụng (GB) *108.9
    • Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (Up to 512GB)
  • Mạng hỗ trợ
    • Số lượng SimSIM Kép
    • Kích thước SIMSIM Nano (4FF)
    • Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 + MicroSD
    • Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
    • 2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
    • 3G UMTSB1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
    • 4G FDD LTEB1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
    • 4G TDD LTEB38(2600), B40(2300), B41(2500)
  • Kết Nối
    • ANT+
    • Giao diện USBUSB Type-C
    • Phiên bản USBUSB 2.0
    • Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou, Galileo
    • Earjack3.5mm Stereo
    • MHLKhông
    • Wi-Fi802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80 MIMO
    • Wi-Fi DirectOK
    • Phiên bản BluetoothBluetooth v5.0 (LE lên đến 2 Mbps)
    • NFCOK
    • PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
  • Hệ điều hànhAndroid
  • Thông tin chung
    • Hình dạng thiết bịTouch Bar
  • Cảm biếnGia tốc, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến Geomagnetic, Cảm biến Hall, Cảm biến ánh sáng RGB, Cảm biến tiệm cận
  • Đặc điểm kỹ thuật
    • Kích thước (HxWxD, mm)162.5 x 77.0 x 7.8
    • Trọng lượng (g)183
  • Pin
    • Thời gian sử dụng Internet (3G) (Hours)Lên tới 13
    • Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Hours)Lên tới 15
    • Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ)Lên tới 15
    • Thời gian phát lại Video (Giờ)Lên tới 19
    • Dung lượng pin3800 mAh
    • Có thể tháo rờiKhông
    • Thời gian phát Audio (Giờ)Lên tới 59
    • Thời gian phát Audio (Giờ, Always On Display Off)Lên đến 112
    • Thời gian thoại (3G WCDMA) (Giờ)Lên tới 23
  • Âm thanh và Video
    • Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
    • Độ Phân Giải Phát VideoUHD 4K (3840 x 2160)@30fps
    • Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Dịch vụ và Ứng dụng
    • Hỗ trợ GearGalaxy Watch, Gear Circle (Hỗ trợ quản lý), Gear Fit, Gear Fit2, Gear Fit2 Pro, Gear Sport, Gear1, Gear2, Gear2 Neo, Gear S, Gear S2, Gear S3, Gear IconX, Gear VR với Bộ điều khiển, Gear 360, Gear 360 (2017)
    • S-VoiceKhông
    • Mobile TVKhông