J4+ 3/32G 6inch-Friendhere-手機殼 samsung、iphone、htc 防摔手機殼

Hàng hóa
Hàng hóa

J4+ 3/32G 6inch

J4+ 3/32G 6inch

Camera sau 13MP (F1.9) chụp tối đỉnh cao
Màn Hình Tràn Viền 6.0 inch ấn tượng
Chạy đa nhiệm mạnh mẽ

Thông số kỹ thuật:

Giá thành viên : 4290元

 

Vui lòng tham khảo trang web chính thức để biết thông số kỹ thuật chi tiết.

 

https://www.samsung.com/vn/smartphones/galaxy-j4-j415/SM-J415FZDDXXV/

 

 

 

 

  • Bộ vi xử lý
    • Tốc độ CPU1.4GHz
    • Loại CPU4 nhân
  • Hiển Thị
    • Kích cỡ (Màn hình chính)152.6mm (6.0")
    • Độ phân giải (Màn hình chính)1480 x 720 (HD+)
    • Công nghệ màn hình (màn hình chính)TFT
    • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M
  • Camera
    • Camera chính - Độ phân giải13.0 MP
    • Camera chính - Khẩu độF1.9
    • Camera chính - Tự động lấy nétOK
    • Camera sau - OISKhông
    • Camera trước - Độ phân giải5.0 MP
    • Camera trước - Khẩu độF2.2
    • Camera trước - Tự động lấy nétKhông
    • Camera trước - OISKhông
    • Camera chính - Flash
    • Camera trước - Flash
    • Độ Phân Giải Quay VideoFHD (1920 x 1080)@30fps
  • Bộ nhớ
    • RAM (GB)2
    • ROM (GB)16
    • Bộ nhớ khả dụng (GB) *9.6
    • Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (Up to 512GB)
  • Mạng hỗ trợ
    • Số lượng SimSIM Kép
    • Kích thước SIMSIM Nano (4FF)
    • Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 + MicroSD
    • Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
    • 2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
    • 3G UMTSB1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
    • 4G FDD LTEB1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800)
    • 4G TDD LTEB38(2600), B40(2300), B41(2500)
  • Kết Nối
    • ANT+Không
    • Giao diện USBMicro USB
    • Phiên bản USBUSB 2.0
    • Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou
    • Earjack3.5mm Stereo
    • MHLKhông
    • Wi-Fi802.11 b/g/n 2.4GHz
    • Wi-Fi DirectOK
    • Phiên bản BluetoothBluetooth v4.2
    • NFCKhông
    • PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
  • Hệ điều hànhAndroid
  • Thông tin chung
    • Hình dạng thiết bịTouch Bar
  • Cảm biếnGia tốc, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận
  • Đặc điểm kỹ thuật
    • Kích thước (HxWxD, mm)161.4 x 76.9 x 7.9
    • Trọng lượng (g)178
  • Pin
    • Thời gian sử dụng Internet (3G) (Hours)Lên tới 14
    • Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Hours)Lên tới 16
    • Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ)Lên tới 16
    • Thời gian phát lại Video (Giờ)Lên tới 15
    • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh)3300
    • Có thể tháo rờiKhông
    • Thời gian phát Audio (Giờ)Lên tới 88
    • Thời gian thoại (3G WCDMA) (Giờ)Lên tới 23
  • Âm thanh và Video
    • Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
    • Độ Phân Giải Phát VideoFHD (1920 x 1080)@30fps
    • Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Dịch vụ và Ứng dụng
    • Hỗ trợ GearGalaxy Watch, Gear Circle (Hỗ trợ quản lý), Gear Fit, Gear Fit2, Gear Fit2 Pro, Gear Sport, Gear1, Gear2, Gear2 Neo, Gear S, Gear S2, Gear S3, Gear S4, Gear IconX, Gear IconX2
    • S-VoiceKhông
    • Mobile TVKhông