Samsung Điện thoại di động-J4-friendhere手機殼

Hàng hóa
Hàng hóa

J4 2G/16G

Đa sắc màu cá tính, màn hình lớn 5.5 inch
Đèn flash ba mức độ sáng
Chạy đa nhiệm mạnh mẽ

Thông số kỹ thuật:

Giá thành viên : 3590元

 

Vui lòng tham khảo trang web chính thức để biết thông số kỹ thuật chi tiết.

 

https://www.samsung.com/vn/smartphones/galaxy-j4-j400/SM-J400FZKDXXV/

 

 

 

 

  • Bộ vi xử lý
    • Tốc độ CPU1.4GHz
    • Loại CPU4 nhân
  • Hiển Thị
    • Kích cỡ (Màn hình chính)139.5mm (5.5 inch)
    • Độ phân giải (Màn hình chính)720 x 1280 (HD)
    • Công nghệ màn hình (màn hình chính)Super AMOLED
    • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M
    • Hỗ trợ S PenKhông
  • Camera
    • Camera chính - Độ phân giải13.0 MP
    • Camera chính - Khẩu độF1.9
    • Camera chính - Tự động lấy nétOK
    • Camera sau - OISKhông
    • Camera trước - Độ phân giải5.0 MP
    • Camera trước - Khẩu độF2.2
    • Camera trước - Tự động lấy nétKhông
    • Camera trước - OISKhông
    • Camera chính - Flash
    • Camera trước - Flash
    • Độ Phân Giải Quay VideoFHD (1920 x 1080)@30fps
  • Bộ nhớ
    • RAM (GB)2
    • ROM (GB)16
    • Bộ nhớ khả dụng (GB) *9.6
    • Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (lên đến 256GB)
  • Mạng hỗ trợ
    • Số lượng SimSIM Kép
    • Kích thước SIMSIM Micro (3FF)
    • Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 + MicroSD
    • Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
    • 2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800
    • 3G UMTSB1(2100), B5(850), B8(900)
    • 4G FDD LTEB1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800)
    • 4G TDD LTEB38(2600), B40(2300)
  • Kết Nối
    • ANT+Không
    • Giao diện USBMicro USB
    • Phiên bản USBUSB 2.0
    • Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou
    • Earjack3.5mm Stereo
    • MHLKhông
    • Wi-Fi802.11 b/g/n 2.4GHz
    • Wi-Fi DirectOK
    • Phiên bản BluetoothBluetooth v4.2
    • NFCKhông
    • PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
  • Hệ điều hànhAndroid
  • Thông tin chung
    • Hình dạng thiết bịTouch Bar
  • Cảm biếnGia tốc, Cảm biến tiệm cận
  • Đặc điểm kỹ thuật
    • Kích thước (HxWxD, mm)151.7 x 77.2 x 8.1
    • Trọng lượng (g)175
  • Pin
    • Thời gian sử dụng Internet (3G) (Hours)Lên tới 11
    • Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Hours)Lên tới 13
    • Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ)Lên tới 13
    • Thời gian phát lại Video (Giờ)Lên tới 18
    • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh)3000
    • Có thể tháo rờiOK
    • Thời gian phát Audio (Giờ)Lên tới 80
    • Thời gian thoại (3G WCDMA) (Giờ)Lên tới 20
  • Âm thanh và Video
    • Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
    • Độ Phân Giải Phát VideoFHD (1920 x 1080)@30fps
    • Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Dịch vụ và Ứng dụng
    • Hỗ trợ GearGear Circle (Hỗ trợ quản lý), Gear Fit, Gear Fit2, Gear Fit2 Pro, Gear Sport, Gear1, Gear2, Gear2 Neo, Gear S, Gear S2, Gear S3, Gear IconX
    • S-VoiceKhông
    • Mobile TVKhông